bahasa melayu

bahasa melayu

A student learns bahasa melayu from a colorful textbook.

Định nghĩa

Bahasa Melayu một danh từ riêng, chỉ ngôn ngữ Lai được nói chính thức tại Malaysia.

dụ sử dụng
  • (Bahasa Melayu ngôn ngữ quốc gia của Malaysia.)
  • ( ấy đang học Bahasa Melayu để giao tiếp với đồng nghiệp ở Kuala Lumpur.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "berbahasa Melayu": nói tiếng Lai (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc xã hội).

    • Dia fasih berbahasa Melayu. (Anh ấy nói tiếng Lai trôi chảy.)
  • "bahasa Melayu baku": tiếng Lai chuẩn (dạng chính thức, chuẩn hóa).

    • Buku ini ditulis dalam bahasa Melayu baku. (Cuốn sách này được viết bằng tiếng Lai chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Melayu (adj): thuộc về Lai, người Lai.

    • Budaya Melayu sangat kaya. (Văn hóa Lai rất phong phú.)
  • Bahasa Malaysia: thuật ngữ đồng nghĩa với Bahasa Melayu, thường dùng để chỉ ngôn ngữ quốc gia Malaysia.

    • Bahasa Malaysia is used in official documents. (Bahasa Malaysia được sử dụng trong các văn bản chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Lai: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
    • Tiếng Lai nhiều điểm tương đồng với tiếng Indonesia. (Bahasa Melayu has many similarities with Indonesian.)
  • Bahasa Malaysia: thuật ngữ chính thức tại Malaysia.
    • Bahasa Malaysia dan Bahasa Melayu pada dasarnya sama. (Bahasa Malaysia Bahasa Melayu về cơ bản giống nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "bahasa Melayu", nhưng có thể dùng: - Nói bằng Bahasa Melayu: sử dụng ngôn ngữ này để giao tiếp. - Hãy nói bằng Bahasa Melayu khi ở Malaysia. (Speak in Bahasa Melayu when in Malaysia.)

Thành ngữ liên quan
  • Bahasa jiwa bangsa: thành ngữ Lai có nghĩa "ngôn ngữ linh hồn của dân tộc", nhấn mạnh tầm quan trọng của Bahasa Melayu đối với bản sắc dân tộc.
    • Bahasa jiwa bangsa, oleh itu kita harus memeliharanya. (Ngôn ngữ linh hồn của dân tộc, vậy chúng ta phải giữ gìn .)